UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2032

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
2Hoàng đạo
21/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
3Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
4Hắc đạo
23/12 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
24/12 ÂLTân TỵTrực Bình
6Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
7Hắc đạo
26/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
8Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
9Hắc đạo
28/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
10Hoàng đạo
29/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
11Hắc đạo
1/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
12Hoàng đạo
2/1 ÂLMậu TýTrực Khai
13Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
14Hắc đạo
4/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
15Hắc đạo
5/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
16Hoàng đạo
6/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
17Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
18Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
19Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
20Hắc đạo
10/1 ÂLBính ThânTrực Phá
21Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
22Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
23Hắc đạo
13/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
24Hoàng đạo
14/1 ÂLCanh TýTrực Khai
25Hoàng đạo
15/1 ÂLTân SửuTrực Bế
26Hắc đạo
16/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
27Hắc đạo
17/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
28Hoàng đạo
18/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
29Hoàng đạo
19/1 ÂLẤt TỵTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2032 | Tử Vi Hàng Ngày