UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/1 ÂLBính NgọTrực Định2Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp3Hắc đạo
22/1 ÂLMậu ThânTrực Phá4Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy5Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy6Hắc đạo
25/1 ÂLTân HợiTrực Thành7Hoàng đạo
26/1 ÂLNhâm TýTrực Thu8Hoàng đạo
27/1 ÂLQuý SửuTrực Khai9Hắc đạo
28/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế10Hắc đạo
29/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến11Hắc đạo
1/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ12Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn13Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu NgọTrực Bình14Hoàng đạo
4/2 ÂLKỷ MùiTrực Định15Hắc đạo
5/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp16Hoàng đạo
6/2 ÂLTân DậuTrực Phá17Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy18Hắc đạo
8/2 ÂLQuý HợiTrực Thành19Hoàng đạo
9/2 ÂLGiáp TýTrực Thu20Hắc đạo
10/2 ÂLẤt SửuTrực Khai21Hoàng đạo
11/2 ÂLBính DầnTrực Bế22Hoàng đạo
12/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến23Hắc đạo
13/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ24Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn25Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh NgọTrực Bình26Hoàng đạo
16/2 ÂLTân MùiTrực Định27Hắc đạo
17/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp28Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý DậuTrực Phá29Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy30Hắc đạo
20/2 ÂLẤt HợiTrực Thành31Hoàng đạo
21/2 ÂLBính TýTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.