UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2032

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
2Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
3Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
4Hắc đạo
25/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
5Hắc đạo
26/2 ÂLTân TỵTrực Trừ
6Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
7Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý MùiTrực Bình
8Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp ThânTrực Định
9Hoàng đạo
30/2 ÂLẤt DậuTrực Chấp
10Hắc đạo
1/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
11Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
12Hắc đạo
3/3 ÂLMậu TýTrực Thành
13Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
14Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
15Hắc đạo
6/3 ÂLTân MãoTrực Bế
16Hoàng đạo
7/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
17Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
18Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
19Hắc đạo
10/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
20Hoàng đạo
11/3 ÂLBính ThânTrực Định
21Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
22Hắc đạo
13/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá
23Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
24Hắc đạo
15/3 ÂLCanh TýTrực Thành
25Hắc đạo
16/3 ÂLTân SửuTrực Thu
26Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
27Hắc đạo
18/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
28Hoàng đạo
19/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
29Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
30Hắc đạo
21/3 ÂLBính NgọTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2032 | Tử Vi Hàng Ngày