UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/4 ÂLMậu DầnTrực Thu2Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai3Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế4Hắc đạo
27/4 ÂLTân TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm NgọTrực Kiến6Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ7Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt DậuTrực Bình9Hắc đạo
2/5 ÂLBính TuấtTrực Định10Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu TýTrực Phá12Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy13Hắc đạo
6/5 ÂLCanh DầnTrực Thành14Hoàng đạo
7/5 ÂLTân MãoTrực Thu15Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai16Hắc đạo
9/5 ÂLQuý TỵTrực Bế17Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến18Hắc đạo
11/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
12/5 ÂLBính ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình21Hắc đạo
14/5 ÂLMậu TuấtTrực Định22Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh TýTrực Phá24Hoàng đạo
17/5 ÂLTân SửuTrực Nguy25Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành26Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý MãoTrực Thu27Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai28Hắc đạo
21/5 ÂLẤt TỵTrực Bế29Hoàng đạo
22/5 ÂLBính NgọTrực Kiến30Hắc đạo
23/5 ÂLĐinh MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.