UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn2Hoàng đạo
25/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình3Hắc đạo
26/5 ÂLCanh TuấtTrực Định4Hắc đạo
27/5 ÂLTân HợiTrực Chấp5Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm TýTrực Phá6Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý SửuTrực Phá7Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy8Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt MãoTrực Thành9Hắc đạo
3/6 ÂLBính ThìnTrực Thu10Hoàng đạo
4/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai11Hắc đạo
5/6 ÂLMậu NgọTrực Bế12Hắc đạo
6/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến13Hoàng đạo
7/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ14Hắc đạo
8/6 ÂLTân DậuTrực Mãn15Hoàng đạo
9/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình16Hoàng đạo
10/6 ÂLQuý HợiTrực Định17Hắc đạo
11/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp18Hắc đạo
12/6 ÂLẤt SửuTrực Phá19Hoàng đạo
13/6 ÂLBính DầnTrực Nguy20Hoàng đạo
14/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành21Hắc đạo
15/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu22Hoàng đạo
16/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai23Hắc đạo
17/6 ÂLCanh NgọTrực Bế24Hắc đạo
18/6 ÂLTân MùiTrực Kiến25Hoàng đạo
19/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ26Hắc đạo
20/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn27Hoàng đạo
21/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình28Hoàng đạo
22/6 ÂLẤt HợiTrực Định29Hắc đạo
23/6 ÂLBính TýTrực Chấp30Hắc đạo
24/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá31Hoàng đạo
25/6 ÂLMậu DầnTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.