UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn2Hắc đạo
28/7 ÂLTân HợiTrực Bình3Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm TýTrực Định4Hoàng đạo
30/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp5Hoàng đạo
1/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá6Hoàng đạo
2/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy7Hắc đạo
3/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy8Hắc đạo
4/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành9Hoàng đạo
5/8 ÂLMậu NgọTrực Thu10Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai11Hắc đạo
7/8 ÂLCanh ThânTrực Bế12Hoàng đạo
8/8 ÂLTân DậuTrực Kiến13Hắc đạo
9/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ14Hắc đạo
10/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn15Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp TýTrực Bình16Hắc đạo
12/8 ÂLẤt SửuTrực Định17Hoàng đạo
13/8 ÂLBính DầnTrực Chấp18Hoàng đạo
14/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá19Hắc đạo
15/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy20Hắc đạo
16/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành21Hoàng đạo
17/8 ÂLCanh NgọTrực Thu22Hoàng đạo
18/8 ÂLTân MùiTrực Khai23Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế24Hoàng đạo
20/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến25Hắc đạo
21/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ26Hắc đạo
22/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn27Hoàng đạo
23/8 ÂLBính TýTrực Bình28Hắc đạo
24/8 ÂLĐinh SửuTrực Định29Hoàng đạo
25/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp30Hoàng đạo
26/8 ÂLKỷ MãoTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.