UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy2Hắc đạo
28/8 ÂLTân TỵTrực Thành3Hoàng đạo
29/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu4Hắc đạo
1/9 ÂLQuý MùiTrực Khai5Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế6Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến7Hắc đạo
4/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ8Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ9Hắc đạo
6/9 ÂLMậu TýTrực Mãn10Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình11Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh DầnTrực Định12Hắc đạo
9/9 ÂLTân MãoTrực Chấp13Hoàng đạo
10/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá14Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy15Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành16Hắc đạo
13/9 ÂLẤt MùiTrực Thu17Hoàng đạo
14/9 ÂLBính ThânTrực Khai18Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế19Hắc đạo
16/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến20Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ21Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TýTrực Mãn22Hắc đạo
19/9 ÂLTân SửuTrực Bình23Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm DầnTrực Định24Hắc đạo
21/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp25Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá26Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy27Hắc đạo
24/9 ÂLBính NgọTrực Thành28Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu29Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu ThânTrực Khai30Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế31Hắc đạo
28/9 ÂLCanh TuấtTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.