UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2033

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến
2Hắc đạo
2/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ
3Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
4Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt MãoTrực Bình
5Hắc đạo
5/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
6Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
7Hắc đạo
7/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
8Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
9Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
10Hắc đạo
10/12 ÂLTân DậuTrực Thành
11Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
12Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
13Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
14Hắc đạo
14/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
15Hoàng đạo
15/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
16Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
17Hắc đạo
17/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
18Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
19Hắc đạo
19/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
20Hắc đạo
20/12 ÂLTân MùiTrực Phá
21Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
22Hắc đạo
22/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
23Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
24Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
25Hắc đạo
25/12 ÂLBính TýTrực Bế
26Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
27Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
28Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
29Hắc đạo
29/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
30Hoàng đạo
30/12 ÂLTân TỵTrực Định
31Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2033 | Tử Vi Hàng Ngày