UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2032
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/10 ÂLTân TỵTrực Phá2Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy3Hắc đạo
1/11 ÂLQuý MùiTrực Thành4Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu5Hoàng đạo
3/11 ÂLẤt DậuTrực Khai6Hắc đạo
4/11 ÂLBính TuấtTrực Khai7Hắc đạo
5/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế8Hoàng đạo
6/11 ÂLMậu TýTrực Kiến9Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ10Hắc đạo
8/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
9/11 ÂLTân MãoTrực Bình12Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định13Hắc đạo
11/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá15Hắc đạo
13/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
14/11 ÂLBính ThânTrực Thành17Hoàng đạo
15/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu18Hắc đạo
16/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai19Hắc đạo
17/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế20Hoàng đạo
18/11 ÂLCanh TýTrực Kiến21Hoàng đạo
19/11 ÂLTân SửuTrực Trừ22Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
21/11 ÂLQuý MãoTrực Bình24Hắc đạo
22/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định25Hắc đạo
23/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp26Hoàng đạo
24/11 ÂLBính NgọTrực Phá27Hắc đạo
25/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
26/11 ÂLMậu ThânTrực Thành29Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu30Hắc đạo
28/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai31Hắc đạo
29/11 ÂLTân HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.