UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2033

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến
2Hắc đạo
10/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ
3Hoàng đạo
11/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
4Hắc đạo
12/9 ÂLMậu TýTrực Bình
5Hắc đạo
13/9 ÂLKỷ SửuTrực Định
6Hoàng đạo
14/9 ÂLCanh DầnTrực Chấp
7Hắc đạo
15/9 ÂLTân MãoTrực Phá
8Hoàng đạo
16/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
9Hoàng đạo
17/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
10Hắc đạo
18/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
11Hắc đạo
19/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
12Hoàng đạo
20/9 ÂLBính ThânTrực Khai
13Hoàng đạo
21/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
14Hắc đạo
22/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
15Hoàng đạo
23/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
16Hắc đạo
24/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
17Hắc đạo
25/9 ÂLTân SửuTrực Bình
18Hoàng đạo
26/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
19Hắc đạo
27/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
20Hoàng đạo
28/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
21Hoàng đạo
29/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
22Hắc đạo
30/9 ÂLBính NgọTrực Thành
23Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
24Hắc đạo
2/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
25Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
26Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
27Hoàng đạo
5/10 ÂLTân HợiTrực Trừ
28Hắc đạo
6/10 ÂLNhâm TýTrực Mãn
29Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý SửuTrực Bình
30Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp DầnTrực Định
31Hắc đạo
9/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2033 | Tử Vi Hàng Ngày