UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2033
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy2Hắc đạo
9/8 ÂLBính ThìnTrực Thành3Hắc đạo
10/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu4Hoàng đạo
11/8 ÂLMậu NgọTrực Khai5Hoàng đạo
12/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế6Hắc đạo
13/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến7Hoàng đạo
14/8 ÂLTân DậuTrực Kiến8Hắc đạo
15/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
16/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
17/8 ÂLGiáp TýTrực Bình11Hắc đạo
18/8 ÂLẤt SửuTrực Định12Hoàng đạo
19/8 ÂLBính DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
20/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá14Hắc đạo
21/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
22/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành16Hoàng đạo
23/8 ÂLCanh NgọTrực Thu17Hoàng đạo
24/8 ÂLTân MùiTrực Khai18Hắc đạo
25/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế19Hoàng đạo
26/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến20Hắc đạo
27/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
28/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
29/8 ÂLBính TýTrực Bình23Hắc đạo
1/9 ÂLĐinh SửuTrực Định24Hoàng đạo
2/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp25Hắc đạo
3/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá26Hoàng đạo
4/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy27Hoàng đạo
5/9 ÂLTân TỵTrực Thành28Hắc đạo
6/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu29Hắc đạo
7/9 ÂLQuý MùiTrực Khai30Hoàng đạo
8/9 ÂLGiáp ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.