UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2033

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
2Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
3Hoàng đạo
12/11 ÂLMậu TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
14/11 ÂLCanh DầnTrực Bình
6Hoàng đạo
15/11 ÂLTân MãoTrực Định
7Hắc đạo
16/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
8Hắc đạo
17/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
18/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
10Hắc đạo
19/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
20/11 ÂLBính ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
21/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
13Hắc đạo
22/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
25/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
27/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
19Hắc đạo
28/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
20Hắc đạo
29/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
30/11 ÂLBính NgọTrực Phá
22Hắc đạo
1/11 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
2/11 nhuận ÂLMậu ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
3/11 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Thu
25Hắc đạo
4/11 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
5/11 nhuận ÂLTân HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
6/11 nhuận ÂLNhâm TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
7/11 nhuận ÂLQuý SửuTrực Trừ
29Hắc đạo
8/11 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
9/11 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bình
31Hắc đạo
10/11 nhuận ÂLBính ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2033 | Tử Vi Hàng Ngày