UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/11 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Chấp2Hoàng đạo
12/11 nhuận ÂLMậu NgọTrực Phá3Hắc đạo
13/11 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Nguy4Hoàng đạo
14/11 nhuận ÂLCanh ThânTrực Thành5Hoàng đạo
15/11 nhuận ÂLTân DậuTrực Thành6Hắc đạo
16/11 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Thu7Hắc đạo
17/11 nhuận ÂLQuý HợiTrực Khai8Hoàng đạo
18/11 nhuận ÂLGiáp TýTrực Bế9Hoàng đạo
19/11 nhuận ÂLẤt SửuTrực Kiến10Hắc đạo
20/11 nhuận ÂLBính DầnTrực Trừ11Hoàng đạo
21/11 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Mãn12Hắc đạo
22/11 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bình13Hắc đạo
23/11 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Định14Hoàng đạo
24/11 nhuận ÂLCanh NgọTrực Chấp15Hắc đạo
25/11 nhuận ÂLTân MùiTrực Phá16Hoàng đạo
26/11 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Nguy17Hoàng đạo
27/11 nhuận ÂLQuý DậuTrực Thành18Hắc đạo
28/11 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Thu19Hắc đạo
29/11 nhuận ÂLẤt HợiTrực Khai20Hắc đạo
1/12 ÂLBính TýTrực Bế21Hắc đạo
2/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến22Hoàng đạo
3/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ23Hoàng đạo
4/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn24Hắc đạo
5/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình25Hoàng đạo
6/12 ÂLTân TỵTrực Định26Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp27Hắc đạo
8/12 ÂLQuý MùiTrực Phá28Hoàng đạo
9/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy29Hắc đạo
10/12 ÂLẤt DậuTrực Thành30Hoàng đạo
11/12 ÂLBính TuấtTrực Thu31Hoàng đạo
12/12 ÂLĐinh HợiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.