UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2033
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm NgọTrực Bình2Hắc đạo
3/3 ÂLQuý MùiTrực Định3Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp5Hắc đạo
6/3 ÂLBính TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy7Hắc đạo
8/3 ÂLMậu TýTrực Thành8Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu9Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh DầnTrực Khai10Hắc đạo
11/3 ÂLTân MãoTrực Bế11Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ13Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn14Hắc đạo
15/3 ÂLẤt MùiTrực Bình15Hoàng đạo
16/3 ÂLBính ThânTrực Định16Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp17Hắc đạo
18/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy19Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TýTrực Thành20Hắc đạo
21/3 ÂLTân SửuTrực Thu21Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai22Hắc đạo
23/3 ÂLQuý MãoTrực Bế23Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ25Hắc đạo
26/3 ÂLBính NgọTrực Mãn26Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình27Hoàng đạo
28/3 ÂLMậu ThânTrực Định28Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp29Hoàng đạo
1/4 ÂLCanh TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
2/4 ÂLTân HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.