UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2033
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm TýTrực Thành2Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý SửuTrực Thu3Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp DầnTrực Khai4Hắc đạo
6/4 ÂLẤt MãoTrực Bế5Hoàng đạo
7/4 ÂLBính ThìnTrực Bế6Hắc đạo
8/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến7Hoàng đạo
9/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
10/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn9Hắc đạo
11/4 ÂLCanh ThânTrực Bình10Hắc đạo
12/4 ÂLTân DậuTrực Định11Hoàng đạo
13/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý HợiTrực Phá13Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy14Hoàng đạo
16/4 ÂLẤt SửuTrực Thành15Hắc đạo
17/4 ÂLBính DầnTrực Thu16Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai17Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế18Hắc đạo
20/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
21/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
22/4 ÂLTân MùiTrực Mãn21Hắc đạo
23/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình22Hắc đạo
24/4 ÂLQuý DậuTrực Định23Hoàng đạo
25/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt HợiTrực Phá25Hắc đạo
27/4 ÂLBính TýTrực Nguy26Hoàng đạo
28/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành27Hắc đạo
29/4 ÂLMậu DầnTrực Thu28Hoàng đạo
1/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai29Hắc đạo
2/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế30Hắc đạo
3/5 ÂLTân TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
4/5 ÂLNhâm NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.