UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2033
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/5 ÂLQuý MùiTrực Mãn2Hoàng đạo
6/5 ÂLGiáp ThânTrực Bình3Hoàng đạo
7/5 ÂLẤt DậuTrực Định4Hắc đạo
8/5 ÂLBính TuấtTrực Chấp5Hắc đạo
9/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp6Hoàng đạo
10/5 ÂLMậu TýTrực Phá7Hoàng đạo
11/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy8Hắc đạo
12/5 ÂLCanh DầnTrực Thành9Hoàng đạo
13/5 ÂLTân MãoTrực Thu10Hắc đạo
14/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai11Hắc đạo
15/5 ÂLQuý TỵTrực Bế12Hoàng đạo
16/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến13Hắc đạo
17/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
18/5 ÂLBính ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
19/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình16Hắc đạo
20/5 ÂLMậu TuấtTrực Định17Hắc đạo
21/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
22/5 ÂLCanh TýTrực Phá19Hoàng đạo
23/5 ÂLTân SửuTrực Nguy20Hắc đạo
24/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành21Hoàng đạo
25/5 ÂLQuý MãoTrực Thu22Hắc đạo
26/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai23Hắc đạo
27/5 ÂLẤt TỵTrực Bế24Hoàng đạo
28/5 ÂLBính NgọTrực Kiến25Hắc đạo
29/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
30/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn27Hắc đạo
1/6 ÂLKỷ DậuTrực Bình28Hoàng đạo
2/6 ÂLCanh TuấtTrực Định29Hoàng đạo
3/6 ÂLTân HợiTrực Chấp30Hắc đạo
4/6 ÂLNhâm TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.