UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2033

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/7 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
2Hắc đạo
8/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn
3Hoàng đạo
9/7 ÂLBính TuấtTrực Bình
4Hắc đạo
10/7 ÂLĐinh HợiTrực Định
5Hoàng đạo
11/7 ÂLMậu TýTrực Chấp
6Hoàng đạo
12/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá
7Hắc đạo
13/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
8Hắc đạo
14/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
9Hoàng đạo
15/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
10Hoàng đạo
16/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
11Hắc đạo
17/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
12Hoàng đạo
18/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
13Hắc đạo
19/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
14Hắc đạo
20/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
15Hoàng đạo
21/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
16Hắc đạo
22/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
17Hoàng đạo
23/7 ÂLCanh TýTrực Định
18Hoàng đạo
24/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
19Hắc đạo
25/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
20Hắc đạo
26/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
21Hoàng đạo
27/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
22Hoàng đạo
28/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
23Hắc đạo
29/7 ÂLBính NgọTrực Khai
24Hoàng đạo
30/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
25Hắc đạo
1/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến
26Hoàng đạo
2/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
27Hắc đạo
3/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
28Hắc đạo
4/8 ÂLTân HợiTrực Bình
29Hoàng đạo
5/8 ÂLNhâm TýTrực Định
30Hắc đạo
6/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp
31Hoàng đạo
7/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2033 | Tử Vi Hàng Ngày