UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/9 ÂLTân DậuTrực Bế2Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến3Hoàng đạo
23/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ4Hắc đạo
24/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn5Hắc đạo
25/9 ÂLẤt SửuTrực Bình6Hoàng đạo
26/9 ÂLBính DầnTrực Định7Hắc đạo
27/9 ÂLĐinh MãoTrực Định8Hoàng đạo
28/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp9Hoàng đạo
29/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá10Hắc đạo
30/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy11Hoàng đạo
1/10 ÂLTân MùiTrực Thành12Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu13Hắc đạo
3/10 ÂLQuý DậuTrực Khai14Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế15Hoàng đạo
5/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến16Hắc đạo
6/10 ÂLBính TýTrực Trừ17Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn18Hắc đạo
8/10 ÂLMậu DầnTrực Bình19Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ MãoTrực Định20Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp21Hắc đạo
11/10 ÂLTân TỵTrực Phá22Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy23Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý MùiTrực Thành24Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu25Hắc đạo
15/10 ÂLẤt DậuTrực Khai26Hoàng đạo
16/10 ÂLBính TuấtTrực Bế27Hoàng đạo
17/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến28Hắc đạo
18/10 ÂLMậu TýTrực Trừ29Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn30Hắc đạo
20/10 ÂLCanh DầnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.