UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp2Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MãoTrực Phá3Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy4Hắc đạo
23/8 ÂLQuý TỵTrực Thành5Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu6Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MùiTrực Khai7Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThânTrực Bế8Hoàng đạo
27/8 ÂLĐinh DậuTrực Bế9Hắc đạo
28/8 ÂLMậu TuấtTrực Kiến10Hắc đạo
29/8 ÂLKỷ HợiTrực Trừ11Hoàng đạo
30/8 ÂLCanh TýTrực Mãn12Hắc đạo
1/9 ÂLTân SửuTrực Bình13Hoàng đạo
2/9 ÂLNhâm DầnTrực Định14Hắc đạo
3/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp15Hoàng đạo
4/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá16Hoàng đạo
5/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy17Hắc đạo
6/9 ÂLBính NgọTrực Thành18Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu19Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThânTrực Khai20Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế21Hắc đạo
10/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
11/9 ÂLTân HợiTrực Trừ23Hắc đạo
12/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn24Hắc đạo
13/9 ÂLQuý SửuTrực Bình25Hoàng đạo
14/9 ÂLGiáp DầnTrực Định26Hắc đạo
15/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
16/9 ÂLBính ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
17/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy29Hắc đạo
18/9 ÂLMậu NgọTrực Thành30Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu31Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.