UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2034

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
2Hắc đạo
14/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
3Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
4Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh ThânTrực Định
5Hoàng đạo
17/3 ÂLTân DậuTrực Định
6Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
7Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý HợiTrực Phá
8Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp TýTrực Nguy
9Hắc đạo
21/3 ÂLẤt SửuTrực Thành
10Hoàng đạo
22/3 ÂLBính DầnTrực Thu
11Hắc đạo
23/3 ÂLĐinh MãoTrực Khai
12Hoàng đạo
24/3 ÂLMậu ThìnTrực Bế
13Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
14Hắc đạo
26/3 ÂLCanh NgọTrực Trừ
15Hắc đạo
27/3 ÂLTân MùiTrực Mãn
16Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThânTrực Bình
17Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý DậuTrực Định
18Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
19Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
20Hắc đạo
3/4 ÂLBính TýTrực Nguy
21Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
22Hắc đạo
5/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
23Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
24Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
25Hắc đạo
8/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
26Hoàng đạo
9/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
27Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
28Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
29Hắc đạo
12/4 ÂLẤt DậuTrực Định
30Hoàng đạo
13/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
31Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2034 | Tử Vi Hàng Ngày