UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/4 ÂLMậu TýTrực Nguy2Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành3Hắc đạo
17/4 ÂLCanh DầnTrực Thu4Hắc đạo
18/4 ÂLTân MãoTrực Khai5Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai6Hắc đạo
20/4 ÂLQuý TỵTrực Bế7Hoàng đạo
21/4 ÂLGiáp NgọTrực Kiến8Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt MùiTrực Trừ9Hắc đạo
23/4 ÂLBính ThânTrực Mãn10Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh DậuTrực Bình11Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu TuấtTrực Định12Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp13Hắc đạo
27/4 ÂLCanh TýTrực Phá14Hoàng đạo
28/4 ÂLTân SửuTrực Nguy15Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành16Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý MãoTrực Thu17Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai18Hắc đạo
3/5 ÂLẤt TỵTrực Bế19Hoàng đạo
4/5 ÂLBính NgọTrực Kiến20Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình23Hắc đạo
8/5 ÂLCanh TuấtTrực Định24Hắc đạo
9/5 ÂLTân HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm TýTrực Phá26Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy27Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành28Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt MãoTrực Thu29Hắc đạo
14/5 ÂLBính ThìnTrực Khai30Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.