UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến2Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ3Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn4Hoàng đạo
19/5 ÂLTân DậuTrực Bình5Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định6Hắc đạo
21/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp7Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp TýTrực Chấp8Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt SửuTrực Phá9Hắc đạo
24/5 ÂLBính DầnTrực Nguy10Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành11Hắc đạo
26/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu12Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai13Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh NgọTrực Bế14Hắc đạo
29/5 ÂLTân MùiTrực Kiến15Hoàng đạo
30/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ16Hắc đạo
1/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn17Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình18Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt HợiTrực Định19Hắc đạo
4/6 ÂLBính TýTrực Chấp20Hắc đạo
5/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá21Hoàng đạo
6/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy22Hoàng đạo
7/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành23Hắc đạo
8/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu24Hoàng đạo
9/6 ÂLTân TỵTrực Khai25Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế26Hắc đạo
11/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến27Hoàng đạo
12/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ28Hắc đạo
13/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn29Hoàng đạo
14/6 ÂLBính TuấtTrực Bình30Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh HợiTrực Định31Hắc đạo
16/6 ÂLMậu TýTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.