UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2034
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
19/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến2Hắc đạo
20/7 ÂLTân DậuTrực Trừ3Hoàng đạo
21/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn4Hắc đạo
22/7 ÂLQuý HợiTrực Bình5Hoàng đạo
23/7 ÂLGiáp TýTrực Định6Hoàng đạo
24/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp7Hắc đạo
25/7 ÂLBính DầnTrực Chấp8Hắc đạo
26/7 ÂLĐinh MãoTrực Phá9Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu ThìnTrực Nguy10Hoàng đạo
28/7 ÂLKỷ TỵTrực Thành11Hắc đạo
29/7 ÂLCanh NgọTrực Thu12Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MùiTrực Khai13Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế14Hoàng đạo
3/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến15Hắc đạo
4/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ16Hắc đạo
5/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn17Hoàng đạo
6/8 ÂLBính TýTrực Bình18Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh SửuTrực Định19Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp20Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá21Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy22Hắc đạo
11/8 ÂLTân TỵTrực Thành23Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu24Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MùiTrực Khai25Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế26Hoàng đạo
15/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến27Hắc đạo
16/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ28Hắc đạo
17/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn29Hoàng đạo
18/8 ÂLMậu TýTrực Bình30Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ SửuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.