UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2035
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai2Hắc đạo
23/11 ÂLQuý HợiTrực Bế3Hoàng đạo
24/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến4Hoàng đạo
25/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ5Hắc đạo
26/11 ÂLBính DầnTrực Trừ6Hoàng đạo
27/11 ÂLĐinh MãoTrực Mãn7Hắc đạo
28/11 ÂLMậu ThìnTrực Bình8Hắc đạo
29/11 ÂLKỷ TỵTrực Định9Hắc đạo
1/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp10Hắc đạo
2/12 ÂLTân MùiTrực Phá11Hoàng đạo
3/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy12Hắc đạo
4/12 ÂLQuý DậuTrực Thành13Hoàng đạo
5/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu14Hoàng đạo
6/12 ÂLẤt HợiTrực Khai15Hắc đạo
7/12 ÂLBính TýTrực Bế16Hắc đạo
8/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến17Hoàng đạo
9/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ18Hoàng đạo
10/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn19Hắc đạo
11/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình20Hoàng đạo
12/12 ÂLTân TỵTrực Định21Hắc đạo
13/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp22Hắc đạo
14/12 ÂLQuý MùiTrực Phá23Hoàng đạo
15/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy24Hắc đạo
16/12 ÂLẤt DậuTrực Thành25Hoàng đạo
17/12 ÂLBính TuấtTrực Thu26Hoàng đạo
18/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai27Hắc đạo
19/12 ÂLMậu TýTrực Bế28Hắc đạo
20/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến29Hoàng đạo
21/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ30Hoàng đạo
22/12 ÂLTân MãoTrực Mãn31Hắc đạo
23/12 ÂLNhâm ThìnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.