UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2035
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/12 ÂLQuý TỵTrực Định2Hắc đạo
25/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp3Hắc đạo
26/12 ÂLẤt MùiTrực Phá4Hoàng đạo
27/12 ÂLBính ThânTrực Phá5Hắc đạo
28/12 ÂLĐinh DậuTrực Nguy6Hoàng đạo
29/12 ÂLMậu TuấtTrực Thành7Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ HợiTrực Thu8Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh TýTrực Khai9Hoàng đạo
2/1 ÂLTân SửuTrực Bế10Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến11Hắc đạo
4/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ12Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn13Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt TỵTrực Bình14Hắc đạo
7/1 ÂLBính NgọTrực Định15Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp16Hắc đạo
9/1 ÂLMậu ThânTrực Phá17Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy18Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành19Hắc đạo
12/1 ÂLTân HợiTrực Thu20Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm TýTrực Khai21Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý SửuTrực Bế22Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến23Hắc đạo
16/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ24Hoàng đạo
17/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn25Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình26Hắc đạo
19/1 ÂLMậu NgọTrực Định27Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp28Hắc đạo
21/1 ÂLCanh ThânTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.