UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/11 ÂLBính ThânTrực Thu
2Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai
3Hắc đạo
4/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế
4Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
5Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
7/11 ÂLTân SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
8Hoàng đạo
9/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
9Hắc đạo
10/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
10Hắc đạo
11/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
12/11 ÂLBính NgọTrực Phá
12Hắc đạo
13/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
14/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
15/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
15Hắc đạo
16/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
17/11 ÂLTân HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
18/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
21/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
21Hắc đạo
22/11 ÂLBính ThìnTrực Định
22Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
23Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
24Hắc đạo
25/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
26/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
26Hoàng đạo
27/11 ÂLTân DậuTrực Thu
27Hắc đạo
28/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
28Hắc đạo
29/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
29Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến
30Hắc đạo
2/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ
31Hoàng đạo
3/12 ÂLBính DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2035 | Tử Vi Hàng Ngày