UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/10 ÂLBính DầnTrực Định
2Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
3Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá
4Hắc đạo
5/10 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
5Hoàng đạo
6/10 ÂLCanh NgọTrực Thành
6Hoàng đạo
7/10 ÂLTân MùiTrực Thu
7Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
8Hắc đạo
9/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
9Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
10Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
11Hắc đạo
12/10 ÂLBính TýTrực Trừ
12Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
13Hắc đạo
14/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
14Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
15Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
16Hắc đạo
17/10 ÂLTân TỵTrực Phá
17Hoàng đạo
18/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
18Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
19Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
20Hắc đạo
21/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
21Hoàng đạo
22/10 ÂLBính TuấtTrực Bế
22Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
23Hắc đạo
24/10 ÂLMậu TýTrực Trừ
24Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
25Hắc đạo
26/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
26Hắc đạo
27/10 ÂLTân MãoTrực Định
27Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
28Hắc đạo
29/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
29Hoàng đạo
30/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
30Hắc đạo
1/11 ÂLẤt MùiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2035 | Tử Vi Hàng Ngày