UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2035
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp2Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp TýTrực Phá3Hoàng đạo
28/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy4Hắc đạo
29/5 ÂLBính DầnTrực Thành5Hoàng đạo
1/6 ÂLĐinh MãoTrực Thu6Hắc đạo
2/6 ÂLMậu ThìnTrực Khai7Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai8Hắc đạo
4/6 ÂLCanh NgọTrực Bế9Hắc đạo
5/6 ÂLTân MùiTrực Kiến10Hoàng đạo
6/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ11Hắc đạo
7/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn12Hoàng đạo
8/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình13Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt HợiTrực Định14Hắc đạo
10/6 ÂLBính TýTrực Chấp15Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá16Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy17Hoàng đạo
13/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành18Hắc đạo
14/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu19Hoàng đạo
15/6 ÂLTân TỵTrực Khai20Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế21Hắc đạo
17/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến22Hoàng đạo
18/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ23Hắc đạo
19/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn24Hoàng đạo
20/6 ÂLBính TuấtTrực Bình25Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh HợiTrực Định26Hắc đạo
22/6 ÂLMậu TýTrực Chấp27Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá28Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy29Hoàng đạo
25/6 ÂLTân MãoTrực Thành30Hắc đạo
26/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu31Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý TỵTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.