UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
28/4 ÂLBính ThânTrực Bình
5Hắc đạo
29/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
6Hắc đạo
1/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
7Hắc đạo
2/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
8Hoàng đạo
3/5 ÂLCanh TýTrực Phá
9Hoàng đạo
4/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
12Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
8/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
9/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
18Hắc đạo
13/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
19Hắc đạo
14/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
21Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
24Hắc đạo
19/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
24/5 ÂLTân DậuTrực Bình
30Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2035 | Tử Vi Hàng Ngày