UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2035
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp2Hoàng đạo
1/8 ÂLBính DầnTrực Phá3Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh MãoTrực Nguy4Hắc đạo
3/8 ÂLMậu ThìnTrực Thành5Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu6Hoàng đạo
5/8 ÂLCanh NgọTrực Khai7Hoàng đạo
6/8 ÂLTân MùiTrực Bế8Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế9Hoàng đạo
8/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến10Hắc đạo
9/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ11Hắc đạo
10/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn12Hoàng đạo
11/8 ÂLBính TýTrực Bình13Hắc đạo
12/8 ÂLĐinh SửuTrực Định14Hoàng đạo
13/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp15Hoàng đạo
14/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá16Hắc đạo
15/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy17Hắc đạo
16/8 ÂLTân TỵTrực Thành18Hoàng đạo
17/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu19Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý MùiTrực Khai20Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế21Hoàng đạo
20/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến22Hắc đạo
21/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ23Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn24Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu TýTrực Bình25Hắc đạo
24/8 ÂLKỷ SửuTrực Định26Hoàng đạo
25/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp27Hoàng đạo
26/8 ÂLTân MãoTrực Phá28Hắc đạo
27/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy29Hắc đạo
28/8 ÂLQuý TỵTrực Thành30Hoàng đạo
29/8 ÂLGiáp NgọTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.