UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2035

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/9 ÂLẤt MùiTrực Khai
2Hoàng đạo
2/9 ÂLBính ThânTrực Bế
3Hoàng đạo
3/9 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
4Hắc đạo
4/9 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
5Hoàng đạo
5/9 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
6Hắc đạo
6/9 ÂLCanh TýTrực Bình
7Hắc đạo
7/9 ÂLTân SửuTrực Định
8Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
9Hắc đạo
9/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
10Hoàng đạo
10/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
11Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
12Hắc đạo
12/9 ÂLBính NgọTrực Thành
13Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
14Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
15Hoàng đạo
15/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
16Hắc đạo
16/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
17Hoàng đạo
17/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
18Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
19Hắc đạo
19/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
20Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
21Hắc đạo
21/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
22Hoàng đạo
22/9 ÂLBính ThìnTrực Phá
23Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
24Hắc đạo
24/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
25Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
26Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
27Hoàng đạo
27/9 ÂLTân DậuTrực Bế
28Hắc đạo
28/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
29Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
30Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn
31Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt SửuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2035 | Tử Vi Hàng Ngày