UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2036

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
15/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
3Hắc đạo
16/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
17/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
18/9 ÂLBính TýTrực Mãn
6Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu DầnTrực Bình
8Hắc đạo
21/9 ÂLKỷ MãoTrực Định
9Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
10Hoàng đạo
23/9 ÂLTân TỵTrực Phá
11Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
12Hắc đạo
25/9 ÂLQuý MùiTrực Thành
13Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu
14Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt DậuTrực Khai
15Hắc đạo
28/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
30/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
2/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
20Hắc đạo
3/10 ÂLTân MãoTrực Định
21Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
5/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
25Hắc đạo
8/10 ÂLBính ThânTrực Thu
26Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
12/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
13/10 ÂLTân SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2036 | Tử Vi Hàng Ngày