UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2036
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/8 ÂLTân SửuTrực Định2Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp3Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MãoTrực Phá4Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy5Hắc đạo
16/8 ÂLẤt TỵTrực Thành6Hoàng đạo
17/8 ÂLBính NgọTrực Thu7Hoàng đạo
18/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai8Hắc đạo
19/8 ÂLMậu ThânTrực Khai9Hoàng đạo
20/8 ÂLKỷ DậuTrực Bế10Hắc đạo
21/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến11Hắc đạo
22/8 ÂLTân HợiTrực Trừ12Hoàng đạo
23/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn13Hắc đạo
24/8 ÂLQuý SửuTrực Bình14Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp DầnTrực Định15Hoàng đạo
26/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp16Hắc đạo
27/8 ÂLBính ThìnTrực Phá17Hắc đạo
28/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy18Hoàng đạo
29/8 ÂLMậu NgọTrực Thành19Hắc đạo
1/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu20Hoàng đạo
2/9 ÂLCanh ThânTrực Khai21Hoàng đạo
3/9 ÂLTân DậuTrực Bế22Hắc đạo
4/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến23Hoàng đạo
5/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ24Hắc đạo
6/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn25Hắc đạo
7/9 ÂLẤt SửuTrực Bình26Hoàng đạo
8/9 ÂLBính DầnTrực Định27Hắc đạo
9/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp28Hoàng đạo
10/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá29Hoàng đạo
11/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy30Hắc đạo
12/9 ÂLCanh NgọTrực Thành31Hắc đạo
13/9 ÂLTân MùiTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.