UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2036
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu2Hắc đạo
6/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai3Hoàng đạo
7/1 ÂLCanh TýTrực Bế4Hoàng đạo
8/1 ÂLTân SửuTrực Bế5Hắc đạo
9/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến6Hắc đạo
10/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ7Hoàng đạo
11/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn8Hoàng đạo
12/1 ÂLẤt TỵTrực Bình9Hắc đạo
13/1 ÂLBính NgọTrực Định10Hoàng đạo
14/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp11Hắc đạo
15/1 ÂLMậu ThânTrực Phá12Hắc đạo
16/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy13Hoàng đạo
17/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành14Hắc đạo
18/1 ÂLTân HợiTrực Thu15Hoàng đạo
19/1 ÂLNhâm TýTrực Khai16Hoàng đạo
20/1 ÂLQuý SửuTrực Bế17Hắc đạo
21/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến18Hắc đạo
22/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ19Hoàng đạo
23/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn20Hoàng đạo
24/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình21Hắc đạo
25/1 ÂLMậu NgọTrực Định22Hoàng đạo
26/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp23Hắc đạo
27/1 ÂLCanh ThânTrực Phá24Hắc đạo
28/1 ÂLTân DậuTrực Nguy25Hoàng đạo
29/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành26Hắc đạo
30/1 ÂLQuý HợiTrực Thu27Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp TýTrực Khai28Hắc đạo
2/2 ÂLẤt SửuTrực Bế29Hoàng đạo
3/2 ÂLBính DầnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.