UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2036
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ2Hắc đạo
5/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn3Hắc đạo
6/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình4Hoàng đạo
7/2 ÂLCanh NgọTrực Định5Hoàng đạo
8/2 ÂLTân MùiTrực Định6Hắc đạo
9/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp7Hoàng đạo
10/2 ÂLQuý DậuTrực Phá8Hắc đạo
11/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
12/2 ÂLẤt HợiTrực Thành10Hoàng đạo
13/2 ÂLBính TýTrực Thu11Hắc đạo
14/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai12Hoàng đạo
15/2 ÂLMậu DầnTrực Bế13Hoàng đạo
16/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến14Hắc đạo
17/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
18/2 ÂLTân TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
19/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình17Hoàng đạo
20/2 ÂLQuý MùiTrực Định18Hắc đạo
21/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
22/2 ÂLẤt DậuTrực Phá20Hắc đạo
23/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
24/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành22Hoàng đạo
25/2 ÂLMậu TýTrực Thu23Hắc đạo
26/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai24Hoàng đạo
27/2 ÂLCanh DầnTrực Bế25Hoàng đạo
28/2 ÂLTân MãoTrực Kiến26Hắc đạo
29/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
30/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn28Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình29Hắc đạo
2/3 ÂLẤt MùiTrực Định30Hoàng đạo
3/3 ÂLBính ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
4/3 ÂLĐinh DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.