UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 2036

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/7 ÂLTân MùiTrực Bế
2Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
3Hắc đạo
13/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
4Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
5Hắc đạo
15/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
6Hoàng đạo
16/7 ÂLBính TýTrực Định
7Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
8Hắc đạo
18/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
9Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
10Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
11Hoàng đạo
21/7 ÂLTân TỵTrực Thành
12Hắc đạo
22/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
13Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
14Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
15Hắc đạo
25/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
16Hoàng đạo
26/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
17Hắc đạo
27/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
18Hoàng đạo
28/7 ÂLMậu TýTrực Bình
19Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ SửuTrực Định
20Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
21Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MãoTrực Phá
22Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
23Hắc đạo
4/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
24Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
25Hoàng đạo
6/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
26Hắc đạo
7/8 ÂLBính ThânTrực Bế
27Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
28Hắc đạo
9/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
29Hắc đạo
10/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
30Hoàng đạo
11/8 ÂLCanh TýTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/2036 | Tử Vi Hàng Ngày