UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/8 ÂLBính NgọTrực Thu2Hoàng đạo
23/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai3Hắc đạo
24/8 ÂLMậu ThânTrực Bế4Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến5Hắc đạo
26/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ6Hắc đạo
27/8 ÂLTân HợiTrực Mãn7Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm TýTrực Bình8Hắc đạo
29/8 ÂLQuý SửuTrực Bình9Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp DầnTrực Định10Hắc đạo
2/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp11Hoàng đạo
3/9 ÂLBính ThìnTrực Phá12Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy13Hắc đạo
5/9 ÂLMậu NgọTrực Thành14Hắc đạo
6/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu15Hoàng đạo
7/9 ÂLCanh ThânTrực Khai16Hoàng đạo
8/9 ÂLTân DậuTrực Bế17Hắc đạo
9/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ19Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn20Hắc đạo
12/9 ÂLẤt SửuTrực Bình21Hoàng đạo
13/9 ÂLBính DầnTrực Định22Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy25Hắc đạo
17/9 ÂLCanh NgọTrực Thành26Hắc đạo
18/9 ÂLTân MùiTrực Thu27Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai28Hoàng đạo
20/9 ÂLQuý DậuTrực Bế29Hắc đạo
21/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ31Hắc đạo
23/9 ÂLBính TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.