UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/7 ÂLBính TýTrực Định2Hoàng đạo
23/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp3Hắc đạo
24/7 ÂLMậu DầnTrực Phá4Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy5Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành6Hoàng đạo
27/7 ÂLTân TỵTrực Thu7Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu8Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý MùiTrực Khai9Hắc đạo
30/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế10Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến11Hắc đạo
2/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ12Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn13Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu TýTrực Bình14Hắc đạo
5/8 ÂLKỷ SửuTrực Định15Hoàng đạo
6/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp16Hoàng đạo
7/8 ÂLTân MãoTrực Phá17Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy18Hắc đạo
9/8 ÂLQuý TỵTrực Thành19Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu20Hoàng đạo
11/8 ÂLẤt MùiTrực Khai21Hắc đạo
12/8 ÂLBính ThânTrực Bế22Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến23Hắc đạo
14/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ24Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn25Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh TýTrực Bình26Hắc đạo
17/8 ÂLTân SửuTrực Định27Hoàng đạo
18/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp28Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý MãoTrực Phá29Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy30Hắc đạo
21/8 ÂLẤt TỵTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.