UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp2Hắc đạo
18/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá3Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy4Hắc đạo
20/3 ÂLBính TýTrực Thành5Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh SửuTrực Thành6Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu DầnTrực Thu7Hắc đạo
23/3 ÂLKỷ MãoTrực Khai8Hoàng đạo
24/3 ÂLCanh ThìnTrực Bế9Hoàng đạo
25/3 ÂLTân TỵTrực Kiến10Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ11Hắc đạo
27/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn12Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình13Hoàng đạo
29/3 ÂLẤt DậuTrực Định14Hắc đạo
30/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp15Hoàng đạo
1/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá16Hắc đạo
2/4 ÂLMậu TýTrực Nguy17Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành18Hắc đạo
4/4 ÂLCanh DầnTrực Thu19Hắc đạo
5/4 ÂLTân MãoTrực Khai20Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế21Hắc đạo
7/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến22Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ23Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn24Hắc đạo
10/4 ÂLBính ThânTrực Bình25Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh DậuTrực Định26Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp27Hoàng đạo
13/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá28Hắc đạo
14/4 ÂLCanh TýTrực Nguy29Hoàng đạo
15/4 ÂLTân SửuTrực Thành30Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu31Hắc đạo
17/4 ÂLQuý MãoTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.