UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế2Hắc đạo
19/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
20/4 ÂLBính NgọTrực Trừ4Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn5Hắc đạo
22/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn6Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình7Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh TuấtTrực Định8Hoàng đạo
25/4 ÂLTân HợiTrực Chấp9Hắc đạo
26/4 ÂLNhâm TýTrực Phá10Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý SửuTrực Nguy11Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành12Hắc đạo
29/4 ÂLẤt MãoTrực Thu13Hoàng đạo
30/4 ÂLBính ThìnTrực Khai14Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế15Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến16Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ17Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn18Hoàng đạo
5/5 ÂLTân DậuTrực Bình19Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định20Hắc đạo
7/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp TýTrực Phá22Hoàng đạo
9/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy23Hắc đạo
10/5 ÂLBính DầnTrực Thành24Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu25Hắc đạo
12/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai26Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế27Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến28Hắc đạo
15/5 ÂLTân MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
16/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn30Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.