UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 2037
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định2Hắc đạo
19/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp3Hoàng đạo
20/5 ÂLBính TýTrực Phá4Hoàng đạo
21/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy5Hắc đạo
22/5 ÂLMậu DầnTrực Thành6Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu7Hắc đạo
24/5 ÂLCanh ThìnTrực Thu8Hắc đạo
25/5 ÂLTân TỵTrực Khai9Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm NgọTrực Bế10Hắc đạo
27/5 ÂLQuý MùiTrực Kiến11Hoàng đạo
28/5 ÂLGiáp ThânTrực Trừ12Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt DậuTrực Mãn13Hoàng đạo
1/6 ÂLBính TuấtTrực Bình14Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh HợiTrực Định15Hắc đạo
3/6 ÂLMậu TýTrực Chấp16Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá17Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy18Hoàng đạo
6/6 ÂLTân MãoTrực Thành19Hắc đạo
7/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu20Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý TỵTrực Khai21Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế22Hắc đạo
10/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến23Hoàng đạo
11/6 ÂLBính ThânTrực Trừ24Hắc đạo
12/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn25Hoàng đạo
13/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình26Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ HợiTrực Định27Hắc đạo
15/6 ÂLCanh TýTrực Chấp28Hắc đạo
16/6 ÂLTân SửuTrực Phá29Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy30Hoàng đạo
18/6 ÂLQuý MãoTrực Thành31Hắc đạo
19/6 ÂLGiáp ThìnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.