UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2038
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn2Hoàng đạo
27/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình3Hắc đạo
28/11 ÂLCanh ThìnTrực Định4Hắc đạo
29/11 ÂLTân TỵTrực Chấp5Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp6Hắc đạo
2/12 ÂLQuý MùiTrực Phá7Hoàng đạo
3/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy8Hắc đạo
4/12 ÂLẤt DậuTrực Thành9Hoàng đạo
5/12 ÂLBính TuấtTrực Thu10Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai11Hắc đạo
7/12 ÂLMậu TýTrực Bế12Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến13Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ14Hoàng đạo
10/12 ÂLTân MãoTrực Mãn15Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình16Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý TỵTrực Định17Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp18Hắc đạo
14/12 ÂLẤt MùiTrực Phá19Hoàng đạo
15/12 ÂLBính ThânTrực Nguy20Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành21Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu22Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai23Hắc đạo
19/12 ÂLCanh TýTrực Bế24Hắc đạo
20/12 ÂLTân SửuTrực Kiến25Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ26Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn27Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình28Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt TỵTrực Định29Hắc đạo
25/12 ÂLBính NgọTrực Chấp30Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá31Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu ThânTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.