UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2038

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
3Hoàng đạo
30/12 ÂLTân HợiTrực Khai
4Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
5Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
6Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
7Hắc đạo
4/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
8Hoàng đạo
5/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
10Hắc đạo
7/1 ÂLMậu NgọTrực Định
11Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
12Hắc đạo
9/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
13Hắc đạo
10/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
11/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
15Hắc đạo
12/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
16Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
17Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
18Hắc đạo
15/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
22Hắc đạo
19/1 ÂLCanh NgọTrực Định
23Hoàng đạo
20/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
25Hắc đạo
22/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
26Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
24/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2038 | Tử Vi Hàng Ngày