UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2038

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
3Hắc đạo
29/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy
4Hoàng đạo
1/3 ÂLTân HợiTrực Thành
5Hắc đạo
2/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
6Hắc đạo
3/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
4/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
8Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
8/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh ThânTrực Định
14Hoàng đạo
11/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
13/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
14/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
18Hắc đạo
15/3 ÂLẤt SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
16/3 ÂLBính DầnTrực Khai
20Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
20/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
21/3 ÂLTân MùiTrực Bình
25Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
26Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
27Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
25/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
26/3 ÂLBính TýTrực Thành
30Hắc đạo
27/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2038 | Tử Vi Hàng Ngày