UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 2038

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
2Hắc đạo
27/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
3Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
4Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
5Hoàng đạo
30/1 ÂLTân TỵTrực Mãn
6Hoàng đạo
1/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
7Hoàng đạo
2/2 ÂLQuý MùiTrực Định
8Hắc đạo
3/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
9Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
10Hắc đạo
5/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
11Hắc đạo
6/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
12Hoàng đạo
7/2 ÂLMậu TýTrực Thu
13Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
14Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
15Hoàng đạo
10/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
16Hắc đạo
11/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
17Hắc đạo
12/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
18Hoàng đạo
13/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
19Hoàng đạo
14/2 ÂLẤt MùiTrực Định
20Hắc đạo
15/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
21Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
22Hắc đạo
17/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
23Hắc đạo
18/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
24Hoàng đạo
19/2 ÂLCanh TýTrực Thu
25Hắc đạo
20/2 ÂLTân SửuTrực Khai
26Hoàng đạo
21/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
27Hoàng đạo
22/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
28Hắc đạo
23/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
29Hắc đạo
24/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
30Hoàng đạo
25/2 ÂLBính NgọTrực Bình
31Hoàng đạo
26/2 ÂLĐinh MùiTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/2038 | Tử Vi Hàng Ngày