UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2039
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
7/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
8/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành3Hắc đạo
9/12 ÂLẤt DậuTrực Thu4Hoàng đạo
10/12 ÂLBính TuấtTrực Khai5Hoàng đạo
11/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai6Hắc đạo
12/12 ÂLMậu TýTrực Bế7Hắc đạo
13/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến8Hoàng đạo
14/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
15/12 ÂLTân MãoTrực Mãn10Hắc đạo
16/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình11Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý TỵTrực Định12Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp13Hắc đạo
19/12 ÂLẤt MùiTrực Phá14Hoàng đạo
20/12 ÂLBính ThânTrực Nguy15Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành16Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
23/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai18Hắc đạo
24/12 ÂLCanh TýTrực Bế19Hắc đạo
25/12 ÂLTân SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
26/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
27/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn22Hắc đạo
28/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt TỵTrực Định24Hắc đạo
1/1 ÂLBính NgọTrực Chấp25Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh MùiTrực Phá26Hắc đạo
3/1 ÂLMậu ThânTrực Nguy27Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ DậuTrực Thành28Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TuấtTrực Thu29Hắc đạo
6/1 ÂLTân HợiTrực Khai30Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TýTrực Bế31Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.