UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2039

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
2Hắc đạo
10/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn
3Hoàng đạo
11/1 ÂLBính ThìnTrực Bình
4Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
5Hắc đạo
13/1 ÂLMậu NgọTrực Định
6Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
7Hắc đạo
15/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
8Hắc đạo
16/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
9Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
10Hắc đạo
18/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
11Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
12Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
13Hắc đạo
21/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
14Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
15Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
16Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
17Hắc đạo
25/1 ÂLCanh NgọTrực Định
18Hoàng đạo
26/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
19Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
20Hắc đạo
28/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
21Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
22Hắc đạo
30/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
23Hoàng đạo
1/2 ÂLBính TýTrực Khai
24Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh SửuTrực Bế
25Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu DầnTrực Kiến
26Hoàng đạo
4/2 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
27Hắc đạo
5/2 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
28Hắc đạo
6/2 ÂLTân TỵTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2039 | Tử Vi Hàng Ngày