UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2039

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
2Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
3Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
4Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
5Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
6Hoàng đạo
19/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
7Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
8Hắc đạo
21/8 ÂLQuý HợiTrực Trừ
9Hoàng đạo
22/8 ÂLGiáp TýTrực Mãn
10Hắc đạo
23/8 ÂLẤt SửuTrực Bình
11Hoàng đạo
24/8 ÂLBính DầnTrực Định
12Hoàng đạo
25/8 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
13Hắc đạo
26/8 ÂLMậu ThìnTrực Phá
14Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
15Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh NgọTrực Thành
16Hoàng đạo
29/8 ÂLTân MùiTrực Thu
17Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm ThânTrực Khai
18Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
19Hắc đạo
2/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
20Hoàng đạo
3/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
21Hắc đạo
4/9 ÂLBính TýTrực Mãn
22Hắc đạo
5/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
23Hoàng đạo
6/9 ÂLMậu DầnTrực Định
24Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
25Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
26Hoàng đạo
9/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
27Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
28Hắc đạo
11/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
29Hoàng đạo
12/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
30Hoàng đạo
13/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
31Hắc đạo
14/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2039 | Tử Vi Hàng Ngày