UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2039

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
2Hắc đạo
16/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
3Hắc đạo
17/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
4Hoàng đạo
18/9 ÂLCanh DầnTrực Định
5Hắc đạo
19/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
6Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
7Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý TỵTrực Phá
8Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
9Hắc đạo
23/9 ÂLẤt MùiTrực Thành
10Hoàng đạo
24/9 ÂLBính ThânTrực Thu
11Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh DậuTrực Khai
12Hắc đạo
26/9 ÂLMậu TuấtTrực Bế
13Hoàng đạo
27/9 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
14Hắc đạo
28/9 ÂLCanh TýTrực Trừ
15Hắc đạo
29/9 ÂLTân SửuTrực Mãn
16Hắc đạo
1/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
17Hắc đạo
2/10 ÂLQuý MãoTrực Định
18Hoàng đạo
3/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
19Hắc đạo
4/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
20Hoàng đạo
5/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
21Hoàng đạo
6/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
22Hắc đạo
7/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
23Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
24Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
25Hoàng đạo
10/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
26Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
27Hoàng đạo
12/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
28Hắc đạo
13/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
29Hắc đạo
14/10 ÂLẤt MãoTrực Định
30Hoàng đạo
15/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2039 | Tử Vi Hàng Ngày