UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2039
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/3 ÂLQuý SửuTrực Khai2Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp DầnTrực Bế3Hắc đạo
10/3 ÂLẤt MãoTrực Kiến4Hoàng đạo
11/3 ÂLBính ThìnTrực Trừ5Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ6Hắc đạo
13/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn7Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình8Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh ThânTrực Định9Hoàng đạo
16/3 ÂLTân DậuTrực Chấp10Hắc đạo
17/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy12Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TýTrực Thành13Hắc đạo
20/3 ÂLẤt SửuTrực Thu14Hoàng đạo
21/3 ÂLBính DầnTrực Khai15Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế16Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ18Hắc đạo
25/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn19Hắc đạo
26/3 ÂLTân MùiTrực Bình20Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm ThânTrực Định21Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp22Hắc đạo
29/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt HợiTrực Nguy24Hắc đạo
2/4 ÂLBính TýTrực Thành25Hoàng đạo
3/4 ÂLĐinh SửuTrực Thu26Hắc đạo
4/4 ÂLMậu DầnTrực Khai27Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế28Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến29Hắc đạo
7/4 ÂLTân TỵTrực Trừ30Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.